Bản dịch của từ Medical certificate trong tiếng Việt

Medical certificate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Medical certificate(Noun)

mˈɛdɪkəl sɜːtˈɪfɪkˌeɪt
ˈmɛdɪkəɫ ˈsɝtəfəˌkeɪt
01

Xác nhận chính thức về tình trạng sức khỏe của cá nhân thường cần thiết để xin nghỉ phép y tế hoặc đi lại.

Official health confirmations are often needed when requesting sick leave or planning to travel.

通常需要官方证明个人健康状况,以便请病假或出行。

Ví dụ
02

Một tài liệu do chuyên gia y tế đủ tiêu chuẩn cấp, xác nhận tình trạng sức khỏe của cá nhân đó.

A document issued by a qualified healthcare professional confirming an individual's health status.

由合格的医疗专业人员出具的证明,确认个人健康状况的文件

Ví dụ
03

Một giấy tờ xác nhận tình trạng thể chất hoặc tinh thần của một người, thường được yêu cầu cho công việc hoặc mục đích bảo hiểm.

A document that verifies a person's physical or mental condition, often required for employment or insurance purposes.

这是一份证明某人身体或精神状态的文件,通常是为了工作或保险的需要而提供的证明资料。

Ví dụ