Anh - Việt

Bản dịch của từ Meemie trong tiếng Việt

meemie

Noun

meemie (Noun)

/mˈimi/
/mˈimi/
AI

Nghĩa 01

Cụm từ này (thường dùng số nhiều: “the screaming meemies”) chỉ trạng thái hoảng loạn, rối loạn cảm xúc, cơn cuồng loạn hoặc biểu hiện la hét, mất bình tĩnh; nguyên nghĩa cổ hơn là say khướt hoặc lên cơn nghiện run (delirium tremens). Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa phổ biến là 'rơi vào cơn hoảng sợ/hysterics' hoặc 'phát điên la hét'.

In plural With the. Originally: a state of drunkenness, delirium tremens. In later use: hysterics. Usually in "to have (also get) the screaming meemies".

Ví dụ
Cô ấy đã bị hồi hộp sau buổi tiệc.She had the screaming meemies after the party.
Anh ấy bị hồi hộp khi mất ví.He got the screaming meemies when he lost his wallet.

Nghĩa 02

Một người hay la hét, mất kiểm soát cảm xúc hoặc phản ứng quá mức; tuy hiếm, từ này mô tả người cuồng loạn, ầm ĩ.

A hysterical person. rare.

Ví dụ
Sau trò đùa, John trở thành một người hết sức hài hước.After the prank, John turned into a meemie.
Người hết sức hài hước trong nhóm luôn làm dịu bầu không khí.The meemie in the group always lightens the mood.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh