memorialization
memorialization (Noun)
Nghĩa 01
Hành động giữ gìn ký ức về một người, sự việc hoặc vật nào đó, thường thông qua việc dựng tượng đài, tổ chức lễ tưởng niệm hoặc các hình thức kỷ niệm khác để nhớ và tôn vinh.
the act of preserving the memory of a person thing event etc especially through a monument or ceremony.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "memorialization" đề cập đến quá trình ghi nhớ hoặc tưởng niệm một sự kiện, cá nhân hay các trải nghiệm lịch sử thông qua các hình thức như tưởng đài, lễ tưởng niệm hoặc tài liệu văn bản. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ để mô tả các hoạt động liên quan đến việc giữ gìn ký ức. Ở tiếng Anh Anh, mặc dù từ này vẫn được hiểu, nhưng có xu hướng ít phổ biến hơn, thay vào đó thường sử dụng các thuật ngữ khác liên quan đến tưởng niệm.