Bản dịch của từ Men's trong tiếng Việt

Men's

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Men's(Noun)

mˈɛnz
mˈɛnz
01

Dạng sở hữu của 'men' dùng để chỉ thứ gì đó thuộc về những người đàn ông (một số hoặc tất cả những người nam). Ví dụ: 'men's shoes' = 'giày của đàn ông'.

Possessive case of men belonging to some or all male humans.

男性的所有物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Viết tắt của "men's room" — phòng vệ sinh/nhà vệ sinh dành cho nam giới.

Ellipsis of mens room a lavatory intended for use by men.

男士卫生间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Viết tắt của “men’s department”: khu vực trong cửa hàng bách hóa chuyên bán quần áo và phụ kiện cho nam giới trưởng thành.

Ellipsis of mens department an area selling clothing for adult males in a department store.

男士服装区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh