Bản dịch của từ Mental accounting trong tiếng Việt
Mental accounting
Noun [U/C]

Mental accounting (Noun)
mˈɛntəl əkˈaʊntɨŋ
mˈɛntəl əkˈaʊntɨŋ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một khái niệm trong kinh tế học hành vi khám phá cách mà con người phân loại, xử lý và đánh giá các kết quả kinh tế dựa trên tiêu chí chủ quan.
A concept in behavioral economics that explores how people categorize, process, and evaluate economic outcomes based on subjective criteria.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Mental accounting
Không có idiom phù hợp