Bản dịch của từ Mental wellbeing trong tiếng Việt
Mental wellbeing

Mental wellbeing(Noun)
Tâm trạng cảm xúc và tâm lý của một người thường gắn liền với hạnh phúc và cảm giác thỏa mãn
A person's emotional and psychological state is often linked to happiness and a sense of fulfillment.
一个人与生俱来的情感和心理状态,常与幸福感和满足感紧密相关
Tình trạng sức khỏe tinh thần giúp con người nhận thức rõ tiềm năng của bản thân, xử lý căng thẳng hiệu quả, làm việc năng suất và đóng góp tích cực cho cộng đồng.
Good mental health enables individuals to realize their potential, handle stress effectively, be productive at work, and contribute to their community.
良好的心理健康状态使人们能够充分发挥潜能,有效应对压力,工作效率提升,为社区贡献自己的力量。
Tình trạng chung của các quá trình tinh thần của một cá nhân, bao gồm cả việc không có rối loạn tâm thần.
The overall state of an individual's psychological processes, including the absence of mental disorders.
一个人的心理过程的整体状态,包括没有精神障碍的情况。
