ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Metal disc
Một mảnh kim loại tròn phẳng thường được sử dụng trong máy móc hoặc làm bề mặt cho nhiều ứng dụng khác nhau.
A flat circular piece of metal often used in machines or as a surface for various applications
Một đồng xu hoặc thẻ làm bằng kim loại thường có giá trị cụ thể.
A token or coin made of metal often with a specific value
Một phần của hệ thống phanh đĩa được sử dụng trong xe đạp hoặc phương tiện giao thông.
A part of a disc brake system used in bicycles or vehicles