Bản dịch của từ Metric system trong tiếng Việt
Metric system

Metric system(Noun)
Phiên bản hiện đại của hệ thống đó là Hệ đo lường quốc tế, hay còn gọi là quốc tế SI, dựa trên các đơn vị cơ bản như mét, kilogram, giây, ampe, kelvin, mol và candela.
The modern version of that system, the International System of Units (SI), is based on the fundamental units of meter, kilogram, second, ampere, kelvin, mole, and candela.
现代版的那个系统指的是国际单位制(SI),它以米(长度单位)、千克(质量单位)、秒(时间单位)、安培(电流单位)、开尔文(温度单位)、摩尔(物质量单位)和坎德拉(光强单位)为基础。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hệ mét là một hệ thống đo lường toàn cầu, chủ yếu được sử dụng trong khoa học và công nghiệp. Nó bao gồm các đơn vị cơ bản như mét (đo chiều dài), kilogram (đo khối lượng) và giây (đo thời gian), và các đơn vị này có thể được chuyển đổi thông qua các hệ số quy đổi xác định. Hệ mét chủ yếu được áp dụng trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt đáng kể về ngôn ngữ nhưng có sự khác biệt về sự phổ biến của các đơn vị khác nhau trong thực tiễn hàng ngày.
Thuật ngữ "metric system" có nguồn gốc từ tiếng Latin "metri" có nghĩa là đo lường. Hệ thống này được phát triển vào cuối thế kỷ 18 tại Pháp, nhằm mục đích tạo ra một đơn vị đo lường thống nhất, dễ hiểu và dựa trên các yếu tố cơ bản như mét, lít và gram. Sự ra đời của hệ thống met metric đã cách mạng hóa cách thức đo lường, góp phần vào việc tiêu chuẩn hóa trong khoa học và thương mại toàn cầu.
Hệ mét là một thuật ngữ phổ biến trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi yêu cầu thí sinh hiểu và áp dụng hệ thống đo lường khoa học. Tần suất xuất hiện của thuật ngữ này trong IELTS có thể được đánh giá là trung bình, thường liên quan đến các chủ đề về khoa học, toán học và công nghệ. Ngoài bối cảnh giáo dục, thuật ngữ này còn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực nghiên cứu, công nghiệp và hải quan, nơi mà sự chính xác trong đo lường là cần thiết.
Hệ mét là một hệ thống đo lường toàn cầu, chủ yếu được sử dụng trong khoa học và công nghiệp. Nó bao gồm các đơn vị cơ bản như mét (đo chiều dài), kilogram (đo khối lượng) và giây (đo thời gian), và các đơn vị này có thể được chuyển đổi thông qua các hệ số quy đổi xác định. Hệ mét chủ yếu được áp dụng trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt đáng kể về ngôn ngữ nhưng có sự khác biệt về sự phổ biến của các đơn vị khác nhau trong thực tiễn hàng ngày.
Thuật ngữ "metric system" có nguồn gốc từ tiếng Latin "metri" có nghĩa là đo lường. Hệ thống này được phát triển vào cuối thế kỷ 18 tại Pháp, nhằm mục đích tạo ra một đơn vị đo lường thống nhất, dễ hiểu và dựa trên các yếu tố cơ bản như mét, lít và gram. Sự ra đời của hệ thống met metric đã cách mạng hóa cách thức đo lường, góp phần vào việc tiêu chuẩn hóa trong khoa học và thương mại toàn cầu.
Hệ mét là một thuật ngữ phổ biến trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi yêu cầu thí sinh hiểu và áp dụng hệ thống đo lường khoa học. Tần suất xuất hiện của thuật ngữ này trong IELTS có thể được đánh giá là trung bình, thường liên quan đến các chủ đề về khoa học, toán học và công nghệ. Ngoài bối cảnh giáo dục, thuật ngữ này còn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực nghiên cứu, công nghiệp và hải quan, nơi mà sự chính xác trong đo lường là cần thiết.
