metric system
metric system (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phiên bản hiện đại của hệ thống đó, Système International d'Unités (Hệ thống đơn vị quốc tế), hay SI dựa trên các đơn vị cơ bản của mét/mét, kilôgam, giây, ampe, kelvin, mol và candela.
Phiên bản hiện đại của hệ thống đó, Système International d'Unités (Hệ thống đơn vị quốc tế), hay SI dựa trên các đơn vị cơ bản của mét/mét, kilôgam, giây, ampe, kelvin, mol và candela.
The modern version of that system Système International dUnités International System of Units or SI that is based on the base units of the metermetre the kilogram the second the ampere the kelvin the mole and the candela.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hệ mét là một hệ thống đo lường toàn cầu, chủ yếu được sử dụng trong khoa học và công nghiệp. Nó bao gồm các đơn vị cơ bản như mét (đo chiều dài), kilogram (đo khối lượng) và giây (đo thời gian), và các đơn vị này có thể được chuyển đổi thông qua các hệ số quy đổi xác định. Hệ mét chủ yếu được áp dụng trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt đáng kể về ngôn ngữ nhưng có sự khác biệt về sự phổ biến của các đơn vị khác nhau trong thực tiễn hàng ngày.