Bản dịch của từ Mezzanine trong tiếng Việt
Mezzanine

Mezzanine (Adjective)
Liên quan đến loại khoản vay phụ cấp cao (mezzanine) — là những khoản vay không có tài sản đảm bảo, lãi suất thường cao hơn các khoản vay ngân hàng và khoản vay có tài sản bảo đảm, xếp sau các khoản vay đó về thứ tự ưu tiên nhận tiền khi trả nợ nhưng đứng trên vốn chủ sở hữu.
Relating to or denoting unsecured, higher-yielding loans that are subordinate to bank loans and secured loans but rank above equity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mezzanine (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "mezzanine" chỉ một tầng lửng trong một công trình kiến trúc, thường được đặt giữa hai tầng chính, và có thể dùng để chứa văn phòng, kho hàng hoặc chỗ ngồi. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Ở Anh, nó thường được phát âm với trọng âm ở âm tiết đầu tiên, trong khi ở Mỹ, trọng âm đặt ở âm tiết thứ hai. Trong cả hai ngữ cảnh, ý nghĩa và ứng dụng chủ yếu không có sự khác biệt đáng kể.
Từ "mezzanine" chỉ một tầng lửng trong một công trình kiến trúc, thường được đặt giữa hai tầng chính, và có thể dùng để chứa văn phòng, kho hàng hoặc chỗ ngồi. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Ở Anh, nó thường được phát âm với trọng âm ở âm tiết đầu tiên, trong khi ở Mỹ, trọng âm đặt ở âm tiết thứ hai. Trong cả hai ngữ cảnh, ý nghĩa và ứng dụng chủ yếu không có sự khác biệt đáng kể.
