Bản dịch của từ Mickey trong tiếng Việt

Mickey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mickey(Noun)

mˈɪki
ˈmɪki
01

Một thuật ngữ được sử dụng để chỉ một con chuột hoặc loài gặm nhấm phổ biến nào đó, đôi khi với cách gọi trìu mến hoặc nhỏ nhẹ.

A term used for a common mouse or rodent sometimes in an affectionate or diminutive way

Ví dụ
02

Một nhân vật được tạo ra bởi Walt Disney, được biết đến với tên gọi Chuột Mickey.

A character created by Walt Disney known as Mickey Mouse

Ví dụ
03

Một tên gọi nam ngắn gọn của Michael

A male given name diminutive of Michael

Ví dụ

Họ từ