Bản dịch của từ Microlecithal trong tiếng Việt

Microlecithal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microlecithal(Adjective)

mˌaɪkrəʊlˈɛsɪθəl
ˌmaɪkroʊˈɫɛsɪθəɫ
01

Đặc trưng bởi kích thước lòng đỏ nhỏ so với kích thước tổng thể của trứng.

Characterized by small yolk size in relation to the eggs overall size

Ví dụ
02

Đề cập đến trứng có lượng lòng đỏ rất ít.

Referring to eggs that have a very small amount of yolk

Ví dụ
03

Mô tả một loại phát triển phôi thai đặc trưng ở một số loài nhất định

Describing a specific type of embryonic development in certain species

Ví dụ