Bản dịch của từ Microneedle device trong tiếng Việt

Microneedle device

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microneedle device(Noun)

mˈaɪkrəʊnˌiːdəl dˈɛvɪs
ˈmaɪkrəˈnidəɫ ˈdɛvɪs
01

Một chiếc kim nhỏ được sử dụng trong các thủ thuật y tế xâm lấn tối thiểu để truyền thuốc hoặc tiêm vaccine.

A small needle used in minimally invasive medical procedures for drug delivery or vaccine administration

Ví dụ
02

Một thiết bị sử dụng các kim siêu nhỏ để xuyên qua da với mục đích điều trị.

A device that employs microneedles to penetrate the skin for therapeutic purposes

Ví dụ
03

Một công nghệ sử dụng kim vi điểm cho nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả mỹ phẩm và chẩn đoán.

A technology that utilizes microneedles for various applications including cosmetics and diagnostics

Ví dụ