Bản dịch của từ Microprocessor trong tiếng Việt
Microprocessor

Microprocessor (Noun Countable)
Một thiết bị điện tử nhỏ gồm rất nhiều linh kiện tí hon (mạch, transistor,...) hoạt động như bộ não xử lý chính trong máy tính và các thiết bị điện tử khác.
A small electronic device made of a large number of tiny components used especially in computers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Microprocessor (Noun)
Một vi mạch (chip) chứa bộ xử lý trung tâm (CPU) — tức là linh kiện điện tử nhỏ thực hiện các phép tính và điều khiển hoạt động của máy tính hoặc thiết bị điện tử.
A chip that contains a central processing unit CPU.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Vi xử lý (microprocessor) là một bộ phận chính trong máy tính, có chức năng thực hiện các phép toán và xử lý dữ liệu. Đây là một chip bán dẫn tích hợp, có khả năng thực hiện hàng triệu phép toán mỗi giây. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng một cách đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ, nhưng không ảnh hưởng đến việc nhận diện từ.
Vi xử lý (microprocessor) là một bộ phận chính trong máy tính, có chức năng thực hiện các phép toán và xử lý dữ liệu. Đây là một chip bán dẫn tích hợp, có khả năng thực hiện hàng triệu phép toán mỗi giây. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng một cách đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ, nhưng không ảnh hưởng đến việc nhận diện từ.
