Bản dịch của từ Mid-month trong tiếng Việt
Mid-month
Phrase

Mid-month(Phrase)
mˈɪdmɒnθ
ˈmɪdˈmɑnθ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thuật ngữ được sử dụng trong lập lịch để chỉ các hoạt động dự kiến diễn ra vào giữa tháng.
A term used in scheduling to denote activities planned for the halfway point of a month
Ví dụ
