Bản dịch của từ Midway trong tiếng Việt

Midway

AdverbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Midway (Adverb)

mˈɪdweɪ
ˈmɪdˌweɪ
01

Ở điểm cách đều hai đầu hoặc hai giai đoạn; vào giữa một hành trình, khoảng thời gian hoặc quá trình.

At a point equally distant from two ends or stages in the middle of a journey period or process

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Midway (Adjective)

mˈɪdweɪ
ˈmɪdˌweɪ
01

Nằm hoặc xảy ra ở vị trí giữa, cách đều hai đầu hoặc hai giai đoạn.

Located or occurring in the middle equally distant from two ends or stages

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa