Bản dịch của từ Midway trong tiếng Việt

Midway

Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Midway(Noun)

mˈɪdweɪ
ˈmɪdˌweɪ
01

Một điểm hoặc phần trung tâm

A central point or part

Ví dụ
02

Một điểm thỏa hiệp hoặc vị trí trung gian

A point of compromise or intermediary position

Ví dụ
03

Điểm giữa của một con đường hoặc lộ trình

The middle point of a road or course

Ví dụ

Midway(Adverb)

mˈɪdweɪ
ˈmɪdˌweɪ
01

Một điểm hoặc phần trung tâm

During the middle part of something

Ví dụ
02

Điểm giữa của một con đường hoặc lộ trình

In the middle of an action or process

Ví dụ
03

Một điểm thỏa hiệp hoặc vị trí trung gian

At the midpoint between two places

Ví dụ