Bản dịch của từ Migrant trong tiếng Việt

Migrant

AdjectiveNoun [U/C]

Migrant (Adjective)

mˈaɪgɹnt
mˈaɪgɹnt
01

Có xu hướng di cư hoặc đã di cư.

Tending to migrate or having migrated

Ví dụ

Migrant workers often move to different countries for job opportunities.

Người lao động di cư thường chuyển đến các quốc gia khác để có cơ hội việc làm.

The migrant community in the city supports each other during tough times.

Cộng đồng người di cư trong thành phố hỗ trợ nhau trong những thời điểm khó khăn.

Migrant (Noun)

mˈaɪgɹnt
mˈaɪgɹnt
01

Một loài động vật di cư.

An animal that migrates

Ví dụ

Birds are known as migrant animals that travel long distances.

Chim được biết là động vật di cư đi xa.

The monarch butterfly is a famous migrant that migrates annually.

Bướm vua là động vật di cư nổi tiếng di cư hàng năm.

02

Một người di chuyển từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là để tìm việc làm hoặc điều kiện sống tốt hơn.

A person who moves from one place to another especially in order to find work or better living conditions

Ví dụ

Many migrants travel to cities for job opportunities.

Nhiều người di cư đi đến thành phố để tìm cơ hội làm việc.

The government provides support for migrant communities.

Chính phủ cung cấp hỗ trợ cho cộng đồng người di cư.

Kết hợp từ của Migrant (Noun)

CollocationVí dụ

Second-generation migrant

Di cư thế hệ thứ hai

The second-generation migrant embraced their cultural heritage.

Người nhập cư thế hệ thứ hai ôm trọn di sản văn hóa của họ.

First-generation migrant

Di cư thế hệ đầu

The first-generation migrant adapted to the new culture quickly.

Người nhập cư thế hệ đầu tiên nhanh chóng thích nghi với văn hóa mới.

Rural migrant

Di cư từ nông thôn

Rural migrants often face challenges in adapting to urban life.

Người di cư từ nông thôn thường gặp khó khăn khi thích nghi với cuộc sống thành thị.

Economic migrant

Di dân kinh tế

Many economic migrants move to urban areas for better job opportunities.

Nhiều người di cư kinh tế chuyển đến khu vực thành thị để có cơ hội việc làm tốt hơn.

Illegal migrant

Di dân phi pháp luật

The illegal migrant was detained at the border.

Người di cư bất hợp pháp bị bắt giữ tại biên giới.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Migrant

Không có idiom phù hợp