Bản dịch của từ Migrant trong tiếng Việt

Migrant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Migrant(Noun)

mˈɪɡrənt
ˈmaɪɡrənt
01

Một loài động vật thường di cư để tìm kiếm thức ăn hoặc khu vực sinh sản.

An animal that migrates typically in search of food or breeding grounds

候鸟 - 指通常为了寻找食物或繁殖地而迁徙的动物

Ví dụ
02

Một người rời quê hương để sống ở một đất nước khác.

A person who leaves their home country to live in another country

移民 - 指离开本国到其他国家居住的人

Ví dụ
03

Một người di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường là để định cư hoặc làm việc tạm thời ở một khu vực hoặc đất nước khác.

A person who moves from one place to another often for settling or working temporarily in a different region or country

移民 - 指从一个地方迁移到另一个地方的人,通常是为了定居或暂时工作

Ví dụ