Bản dịch của từ Military time trong tiếng Việt
Military time
Phrase

Military time(Phrase)
mˈɪlɪtəri tˈaɪm
ˈmɪɫəˌtɛri ˈtaɪm
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hệ thống theo dõi thời gian sử dụng đồng hồ 24 giờ thay vì đồng hồ 12 giờ.
A system of timekeeping that uses a 24hour clock instead of a 12hour clock
Ví dụ
