Bản dịch của từ Military time trong tiếng Việt

Military time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Military time(Phrase)

mˈɪlɪtəri tˈaɪm
ˈmɪɫəˌtɛri ˈtaɪm
01

Một phương pháp để xác định thời gian trong đó ngày được tính từ giữa đêm đến giữa đêm và được chia thành 24 giờ.

A method of telling time in which the day runs from midnight to midnight and is divided into 24 hours

Ví dụ
02

Thường được sử dụng bởi quân đội và trong ngành hàng không, nơi mà sự rõ ràng và chính xác là cực kỳ quan trọng.

Commonly used by militaries and in aviation where clarity and precision are crucial

Ví dụ
03

Một hệ thống theo dõi thời gian sử dụng đồng hồ 24 giờ thay vì đồng hồ 12 giờ.

A system of timekeeping that uses a 24hour clock instead of a 12hour clock

Ví dụ