Bản dịch của từ Milli trong tiếng Việt
Milli
Noun [U/C]

Milli(Noun)
mˈɪli
ˈmɪɫi
01
Được sử dụng trong nhiều đơn vị đo lường như miligam hoặc milimét
Used in various units of measurement such as milligram or millimeter
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tiền tố độ lượng chỉ một phần nghìn, 10^(-3)
A metric prefix indicating a factor of one thousandth 103
Ví dụ
