Bản dịch của từ Milli trong tiếng Việt

Milli

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Milli(Noun)

mˈɪli
ˈmɪɫi
01

Được sử dụng trong nhiều đơn vị đo lường như miligam hoặc milimét

Used in various units of measurement such as milligram or millimeter

Ví dụ
02

Trong hệ mét chỉ một phân đoạn của đơn vị cơ bản được chia cho 1000

In the metric system denotes a subdivision of a base unit by a factor of 1000

Ví dụ
03

Một tiền tố độ lượng chỉ một phần nghìn, 10^(-3)

A metric prefix indicating a factor of one thousandth 103

Ví dụ