Bản dịch của từ Mind games trong tiếng Việt

Mind games

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mind games(Phrase)

mˈaɪnd ɡˈeɪmz
ˈmaɪnd ˈɡeɪmz
01

Một dạng thao túng tâm lý hoặc chiến thuật nhằm gây nhầm lẫn hoặc đánh lừa ai đó.

A form of psychological manipulation or tactics aimed at confusing or misleading someone

Ví dụ
02

Hành vi thao túng nhằm khai thác suy nghĩ hoặc cảm xúc của ai đó.

Manipulative behavior intended to exploit someones thoughts or feelings

Ví dụ
03

Một cuộc thi trí tuệ hoặc chiến lược thường liên quan đến sự lừa dối.

A competition of wits or strategies often involving deception

Ví dụ