Bản dịch của từ Misadventure trong tiếng Việt
Misadventure

Misadventure(Noun)
Một sự cố không may; một tai nạn nhỏ hoặc tình huống rủi ro khiến kết quả không tốt như dự định.
An unfortunate incident a mishap.
不幸的事件
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cái chết xảy ra do một hành động vô ý trong khi người đó đang làm điều hợp pháp, không có ý định gây hại và không bị cẩu thả (không có tội cố ý hoặc sơ suất).
Death caused by a person accidentally while performing a legal act without negligence or intent to harm.
因合法行为而意外导致的死亡

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "misadventure" có nghĩa là một sự cố hoặc tai nạn không mong muốn, thường liên quan đến những tình huống kém may mắn có thể dẫn đến tổn thương hoặc thiệt hại. Từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp luật để mô tả một cái chết không có chủ ý do hành động mạo hiểm. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có cách phát âm tương tự, nhưng một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền.
Từ "misadventure" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "miser" (khốn khổ) và "adventura" (sự kiện, điều xảy ra). Từ này được hình thành vào thế kỷ 14, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ những tai nạn không may xảy ra trong quá trình thực hiện hành vi. Ý nghĩa hiện tại chủ yếu chỉ những sự kiện gây rủi ro hoặc thất bại, phản ánh bản chất không mong muốn của các tình huống hiểm nguy trong cuộc sống.
Từ "misadventure" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh IELTS, "misadventure" thường không được sử dụng trong các chủ đề thông dụng, chủ yếu liên quan đến các tình huống tiêu cực hoặc thất bại. Ngoài ra, từ này thường được thấy trong các tình huống pháp lý, văn học hoặc khi mô tả các trải nghiệm không may mắn trong cuộc sống.
Họ từ
Từ "misadventure" có nghĩa là một sự cố hoặc tai nạn không mong muốn, thường liên quan đến những tình huống kém may mắn có thể dẫn đến tổn thương hoặc thiệt hại. Từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp luật để mô tả một cái chết không có chủ ý do hành động mạo hiểm. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có cách phát âm tương tự, nhưng một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền.
Từ "misadventure" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "miser" (khốn khổ) và "adventura" (sự kiện, điều xảy ra). Từ này được hình thành vào thế kỷ 14, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ những tai nạn không may xảy ra trong quá trình thực hiện hành vi. Ý nghĩa hiện tại chủ yếu chỉ những sự kiện gây rủi ro hoặc thất bại, phản ánh bản chất không mong muốn của các tình huống hiểm nguy trong cuộc sống.
Từ "misadventure" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh IELTS, "misadventure" thường không được sử dụng trong các chủ đề thông dụng, chủ yếu liên quan đến các tình huống tiêu cực hoặc thất bại. Ngoài ra, từ này thường được thấy trong các tình huống pháp lý, văn học hoặc khi mô tả các trải nghiệm không may mắn trong cuộc sống.
