Bản dịch của từ Misadventure trong tiếng Việt

Misadventure

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misadventure (Noun)

mɪsədvˈɛntʃɚ
mˌɪsədvˈɛntʃəɹ
01

Một sự cố không may; một tai nạn nhỏ hoặc tình huống rủi ro khiến kết quả không tốt như dự định.

An unfortunate incident a mishap.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái chết xảy ra do một hành động vô ý trong khi người đó đang làm điều hợp pháp, không có ý định gây hại và không bị cẩu thả (không có tội cố ý hoặc sơ suất).

Death caused by a person accidentally while performing a legal act without negligence or intent to harm.

misadventure nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh