Bản dịch của từ Misadventure trong tiếng Việt
Misadventure

Misadventure (Noun)
Cái chết xảy ra do một hành động vô ý trong khi người đó đang làm điều hợp pháp, không có ý định gây hại và không bị cẩu thả (không có tội cố ý hoặc sơ suất).
Death caused by a person accidentally while performing a legal act without negligence or intent to harm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một sự cố không may; một tai nạn nhỏ hoặc tình huống rủi ro khiến kết quả không tốt như dự định.
An unfortunate incident a mishap.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "misadventure" có nghĩa là một sự cố hoặc tai nạn không mong muốn, thường liên quan đến những tình huống kém may mắn có thể dẫn đến tổn thương hoặc thiệt hại. Từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp luật để mô tả một cái chết không có chủ ý do hành động mạo hiểm. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có cách phát âm tương tự, nhưng một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền.
Từ "misadventure" có nghĩa là một sự cố hoặc tai nạn không mong muốn, thường liên quan đến những tình huống kém may mắn có thể dẫn đến tổn thương hoặc thiệt hại. Từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp luật để mô tả một cái chết không có chủ ý do hành động mạo hiểm. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có cách phát âm tương tự, nhưng một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền.
