Bản dịch của từ Miss episodes trong tiếng Việt
Miss episodes
Phrase

Miss episodes(Phrase)
mˈɪs ˈɛpɪsˌəʊdz
ˈmɪs ˈɛpɪˌsoʊdz
Ví dụ
Ví dụ
03
Không trải qua điều gì mà thường được mong đợi hoặc lên kế hoạch
To not experience something that is usually expected or planned
Ví dụ
