Bản dịch của từ Miss out on the opportunity trong tiếng Việt

Miss out on the opportunity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miss out on the opportunity(Phrase)

mˈɪs ˈaʊt ˈɒn tʰˈiː ˌɒpətjˈuːnɪti
ˈmɪs ˈaʊt ˈɑn ˈθi ˌɑpɝˈtunɪti
01

Để lỡ cơ hội tham gia vào điều gì đó

To lose the chance to participate in something

错失参与某事的机会

Ví dụ
02

Bỏ lỡ hoặc không nhận ra một cơ hội

To overlook or be unaware of an opportunity

对某个机会视而不见,疏于察觉

Ví dụ
03

Không tận dụng được cơ hội hoặc không tham gia vào một trải nghiệm thú vị nào đó

To fail to take advantage of something beneficial or to fail to take part in an enjoyable experience

未能抓住机会或错过一次精彩的体验

Ví dụ