Bản dịch của từ Miss out on the opportunity trong tiếng Việt
Miss out on the opportunity
Phrase

Miss out on the opportunity(Phrase)
mˈɪs ˈaʊt ˈɒn tʰˈiː ˌɒpətjˈuːnɪti
ˈmɪs ˈaʊt ˈɑn ˈθi ˌɑpɝˈtunɪti
01
Ví dụ
03
Không tận dụng được cơ hội hoặc không tham gia vào một trải nghiệm thú vị nào đó
To fail to take advantage of something beneficial or to fail to take part in an enjoyable experience
未能抓住机会或错过一次精彩的体验
Ví dụ
