Bản dịch của từ Miss trong tiếng Việt

Miss

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miss(Noun)

mˈɪs
ˈmɪs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Miss(Verb)

mˈɪs
ˈmɪs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ