Bản dịch của từ Mixed feeling trong tiếng Việt
Mixed feeling
Noun [U/C]

Mixed feeling(Noun)
mˈɪkst fˈiːlɪŋ
ˈmɪkst ˈfiɫɪŋ
Ví dụ
02
Một tình huống mà người ta có cảm xúc mâu thuẫn hoặc cảm giác đối lập.
A situation where one has mixed emotions or contradictory feelings
Ví dụ
