Bản dịch của từ Mobile notifications trong tiếng Việt

Mobile notifications

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mobile notifications(Noun)

mˈəʊbaɪl nˌəʊtɪfɪkˈeɪʃənz
ˈmoʊbəɫ ˌnoʊtəfəˈkeɪʃənz
01

Hành động thông báo cho ai đó qua thiết bị di động

The act of notifying someone through a mobile device

Ví dụ
02

Một tính năng trong công nghệ di động cung cấp thông tin thời gian thực cho người dùng.

A feature in mobile technology that delivers realtime information to users

Ví dụ
03

Một hệ thống thông báo hoặc tin nhắn được gửi đến các thiết bị di động, thường là qua các ứng dụng, để thông báo cho người dùng về các cập nhật hoặc hoạt động mới.

A system of alerts or messages sent to mobile devices typically applications to inform users of new updates or activities

Ví dụ