moderates
moderates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · giám sát hoặc quản lý một cuộc thảo luận hoặc tranh luận.
giám sát hoặc quản lý một cuộc thảo luận hoặc tranh luận.
to oversee or manage a discussion or debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của moderates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | moderate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | moderated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | moderated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | moderates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | moderating |
moderates (Noun)
Nghĩa 01 · người giám sát một cuộc thảo luận.
người giám sát một cuộc thảo luận.
a person who oversees a discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · người điều tiết quan điểm hoặc ý kiến.
người điều tiết quan điểm hoặc ý kiến.
a person who moderates views or opinions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · người điều hành một cuộc họp hoặc thảo luận.
người điều hành một cuộc họp hoặc thảo luận.
someone who conducts a meeting or discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của moderates (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
moderate | moderates |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "moderates" là danh từ số nhiều trong tiếng Anh, chỉ những người có quan điểm vừa phải, không cực đoan trong chính trị hoặc xã hội. Trong ngữ cảnh chính trị, "moderates" thường đề cập đến những cá nhân ủng hộ các chính sách hợp lý và thỏa hiệp. Cả tiếng Anh Anh và Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự; tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác biệt. Ở Anh, "moderates" có thể được dùng trong nhiều bối cảnh hơn so với Mỹ, nơi từ này thường gắn liền với các luận điểm chính trị.