Bản dịch của từ Modern art trong tiếng Việt

Modern art

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modern art(Phrase)

mˈɒdən ˈɑːt
ˈmɑdɝn ˈɑrt
01

Nghệ thuật bao gồm nhiều phong trào và phong cách khác nhau như lập thể, siêu thực, và trừu tượng biểu hiện.

Art encompasses various movements and styles, such as Constructivism, Surrealism, and Abstract Expressionism.

艺术领域涵盖了多种流派和风格,比如立体主义、超现实主义以及抽象表现主义等。

Ví dụ
02

Nghệ thuật được tạo ra trong cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 thường nổi bật với sự phá bỏ truyền thống và tìm kiếm những hình thức thể hiện mới mẻ.

Art produced in the late 19th and 20th centuries was characterized by breaking away from traditional conventions and exploring new forms of expression.

20世纪末到20世纪初的艺术作品,突出表现为打破旧有传统,探索全新的表现形式。

Ví dụ
03

Một thuật ngữ chung để mô tả các tác phẩm nghệ thuật mang tính sáng tạo, độc đáo và mới lạ.

It's a broad term used to describe works of art that are innovative, creative, and unique.

这是一个用来描述具有创新性、独创性和创造性的艺术作品的宽泛词汇。

Ví dụ