Bản dịch của từ Molecule compound trong tiếng Việt

Molecule compound

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Molecule compound(Noun)

mˈɒlɪkjˌuːl kəmpˈaʊnd
ˈmoʊɫəkˌjuɫ ˈkəmˈpaʊnd
01

Một cấu trúc hóa học được hình thành từ sự kết hợp của hai hoặc nhiều nguyên tử.

A chemical structure formed by the combination of two or more atoms

Ví dụ
02

Một sắp xếp cụ thể của các nguyên tử xác định một chất.

A specific arrangement of atoms that defines a substance

Ví dụ
03

Một nhóm nguyên tử liên kết với nhau, đại diện cho đơn vị cơ bản nhỏ nhất của một hợp chất hóa học.

A group of atoms bonded together representing the smallest fundamental unit of a chemical compound

Ví dụ