Bản dịch của từ Monetary scheme trong tiếng Việt

Monetary scheme

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monetary scheme(Phrase)

mˈəʊntəri ʃˈiːm
ˈmɑnəˌtɛri ˈʃim
01

Một kế hoạch tài chính hoặc phương án liên quan đến việc phân bổ hoặc quản lý tiền bạc

A financial plan or arrangement that involves the allocation or management of money

Ví dụ
02

Một phương pháp có hệ thống để quản lý tài chính hoặc nguồn lực tiền tệ

A structured approach to managing currency or financial resources

Ví dụ
03

Một hệ thống chính sách tiền tệ nhằm kiểm soát các biến số kinh tế

A system of monetary policy designed to control economic variables

Ví dụ