Bản dịch của từ Monody trong tiếng Việt

Monody

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monody(Noun)

mˈɑnədi
mˈɑnədi
01

Một bài thơ than khóc, thương tiếc được viết để tưởng nhớ hoặc thương tiếc người vừa mất.

A poem lamenting a persons death.

Ví dụ
02

Một bài thơ (ode) được hát hoặc độc diễn bởi một diễn viên đơn lẻ trong một bi kịch Hy Lạp cổ.

An ode sung by a single actor in a Greek tragedy.

Ví dụ
03

Một thể loại âm nhạc chỉ có một dòng giai điệu duy nhất, không có hòa âm hay nhiều giọng độc lập — tức là chỉ một phầnmelody chính được biểu diễn.

Music with only one melodic line.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ