Bản dịch của từ Monomethylamine trong tiếng Việt

Monomethylamine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monomethylamine(Noun)

mˌɒnəʊmθˈɪlɐmˌiːn
ˌmɑnəˈmɛθəɫəˌmin
01

Một hợp chất hữu cơ với công thức CH3NH, được sử dụng trong sản xuất các hóa chất nông nghiệp và trung gian hóa học.

An organic compound with the formula CH3NH is used in the production of agrochemicals and chemical intermediates.

一种化合物,化学式为CH3NH,广泛用于农药制造及化工中间体的生产。

Ví dụ
02

Một dẫn xuất của ammonia trong đó một nhóm methyl thay thế cho một nguyên tử hydro

A derivative of ammonia in which a methyl group replaces a hydrogen atom.

一种氨的衍生物,其中一个甲基取代了一个氢原子。

Ví dụ
03

Một chất lỏng không màu, có mùi hư cá, hòa tan trong nước

A clear, colorless liquid with a fishy smell that dissolves in water.

这是一种无色带腥味的液体,易溶于水。

Ví dụ