Bản dịch của từ Month start trong tiếng Việt
Month start
Noun [U/C]

Month start(Noun)
mˈɒnθ stˈɑːt
ˈmɑnθ ˈstɑrt
01
Một khoảng thời gian tương đương với một phần mười hai của một năm.
A period of time that is roughly equivalent to onetwelfth of a year
Ví dụ
Ví dụ
