Bản dịch của từ Monthly pay trong tiếng Việt

Monthly pay

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monthly pay(Noun)

mˈɒnθli pˈeɪ
ˈmənθɫi ˈpeɪ
01

Thu nhập thường xuyên nhận được một lần một tháng thường từ việc làm hoặc trợ cấp

Regular earnings received once a month usually from employment or an allowance

Ví dụ
02

Số tiền cố định trả cho nhân viên hàng tháng

The fixed amount of money paid to an employee on a monthly basis

Ví dụ
03

Một khoản thanh toán được thực hiện hàng tháng như một khoản bồi thường cho công việc hoặc dịch vụ

A payment made every month as compensation for work or services

Ví dụ