Bản dịch của từ More comfortable trong tiếng Việt

More comfortable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More comfortable(Adjective)

mˈɔː kˈʌmftəbəl
ˈmɔr ˈkəmfɝtəbəɫ
01

Tạo ra cảm giác thoải mái về thể chất hoặc tinh thần

Producing a feeling of physical or emotional ease

Ví dụ
02

Thích hợp hơn hoặc phù hợp hơn cho một tình huống cụ thể

More suitable or agreeable for a particular situation

Ví dụ
03

Có mức độ thoải mái cao hơn so với cái khác.

Having a greater degree of comfort than something else

Ví dụ