Bản dịch của từ More detail trong tiếng Việt
More detail
Noun [U/C]

More detail(Noun)
mˈɔː dˈɛteɪl
ˈmɔr ˈdɛteɪɫ
01
Một thông tin cụ thể làm rõ một ý tưởng
A specific piece of information that elaborates on an idea
Ví dụ
02
Một tuyên bố hoặc giải thích chi tiết hơn thường cung cấp thêm thông tin.
A more detailed statement or explanation usually providing additional information
Ví dụ
03
Một ví dụ hoặc trường hợp để cung cấp thêm thông tin về một chủ đề.
An instance or example of giving further information about a subject
Ví dụ
