Bản dịch của từ More explanation trong tiếng Việt

More explanation

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More explanation(Adjective)

mˈɔː ˌɛksplɐnˈeɪʃən
ˈmɔr ˌɛkspɫəˈneɪʃən
01

Một mức độ hay số lượng lớn hơn hoặc thêm vào so với một cái gì đó khác.

A greater or additional amount degree or number in comparison with something else

Ví dụ
02

Được dùng để chỉ mức độ cao hơn của một cái gì đó, đặc biệt trong các phép so sánh.

Used to indicate a higher degree of something especially in comparisons

Ví dụ
03

Đề cập đến điều gì đó bổ sung để làm rõ hơn hoặc cung cấp thêm thông tin.

Referring to something supplementary that enhances or explains further

Ví dụ