Bản dịch của từ More offensive trong tiếng Việt

More offensive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More offensive(Adjective)

mˈɔː əfˈɛnsɪv
ˈmɔr əˈfɛnsɪv
01

Gây khó chịu hoặc phiền toái cho giác quan hoặc tâm trí, không dễ chịu

Displeasing or annoying to the senses or mind unpleasant

Ví dụ
02

Khiến ai đó cảm thấy tổn thương, tức giận hoặc bực bội vì hành vi thô lỗ hoặc xúc phạm.

Causing someone to feel hurt angry or upset by rude or insulting behavior

Ví dụ