Bản dịch của từ Morph to carbon trong tiếng Việt

Morph to carbon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Morph to carbon(Noun)

mˈɔːf tˈuː kˈɑːbɒn
ˈmɔrf ˈtoʊ ˈkɑrbən
01

Một hình thức vật chất tạm thời đại diện cho sự thay đổi trong cấu trúc của một hợp chất hóa học.

A transitory form of matter that represents a change in the structure of a chemical compound

Ví dụ
02

Trong sinh học, một hình thức hoặc cấu trúc riêng biệt trong một loài hoặc loại.

In biology a distinct form or structure within a species or type

Ví dụ
03

Trong ngôn ngữ học, một dạng biến thể của hình vị

In linguistics a variant form of a morpheme

Ví dụ