ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Morph to carbon
Trong sinh học, một hình thức hoặc cấu trúc riêng biệt trong một loài hoặc loại.
In biology a distinct form or structure within a species or type
Một hình thức vật chất tạm thời đại diện cho sự thay đổi trong cấu trúc của một hợp chất hóa học.
A transitory form of matter that represents a change in the structure of a chemical compound
Trong ngôn ngữ học, một dạng biến thể của hình vị
In linguistics a variant form of a morpheme