Bản dịch của từ Most basic solution trong tiếng Việt

Most basic solution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Most basic solution(Noun)

mˈɒst bˈæzɪk səlˈuːʃən
ˈmɑst ˈbæsɪk səˈɫuʃən
01

Cách đơn giản hoặc dễ nhất để đạt được điều gì đó

The simplest or easiest way to accomplish something.

实现某事的最简单或最容易的方法

Ví dụ
02

Câu trả lời chính hoặc cốt lõi cho một câu hỏi hoặc tình huống

The main or core answer to a question or situation.

这是对某个问题或情况的核心或关键回答。

Ví dụ
03

Cách tiếp cận cơ bản nhất để giải quyết một vấn đề hoặc xử lý một vấn đề gì đó

The most fundamental method for solving or dealing with a problem.

解决问题或应对难题的最基本方法

Ví dụ