Bản dịch của từ Mother of pearl trong tiếng Việt
Mother of pearl

Mother of pearl (Noun)
Một chất rắn, bóng, trơn và óng ánh (thường màu kem hoặc nhiều màu ngả sáng), tạo thành lớp trong cùng của vỏ một số loài nhuyễn thể (như trai, sò) và thường được dùng để làm đồ trang trí hoặc mặt khảm.
A hard, smooth, shiny substance, typically cream-colored and iridescent, and forming the inner layer of the shells of some mollusks, used in ornamentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mother of pearl (Phrase)
Tính từ mô tả vật phẩm được làm từ hoặc có vẻ giống lớp xà cừ (lớp óng ánh bên trong vỏ sò, vỏ trai), thường có màu ánh kim, óng ánh nhiều màu.
Mother-of-pearl (adjective) - made of or resembling mother of pearl.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mother of pearl, hay còn gọi là xà cừ, là một hợp chất hữu cơ được hình thành từ lớp bên trong của vỏ mollusk, thường là trai hoặc sò. Chất liệu này có màu sắc óng ánh và thường được sử dụng trong trang sức, đồ trang trí và chế tác đồ nội thất. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này không khác biệt, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, "mother of pearl" thường được nhắc đến nhiều hơn trong ngành thủ công mỹ nghệ, trong khi ở Mỹ, nó phổ biến hơn trong ngành trang sức.
Mother of pearl, hay còn gọi là xà cừ, là một hợp chất hữu cơ được hình thành từ lớp bên trong của vỏ mollusk, thường là trai hoặc sò. Chất liệu này có màu sắc óng ánh và thường được sử dụng trong trang sức, đồ trang trí và chế tác đồ nội thất. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này không khác biệt, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, "mother of pearl" thường được nhắc đến nhiều hơn trong ngành thủ công mỹ nghệ, trong khi ở Mỹ, nó phổ biến hơn trong ngành trang sức.
