Bản dịch của từ Mounting concern trong tiếng Việt
Mounting concern

Mounting concern(Noun)
Tích lũy các mối quan tâm có thể dẫn đến những hệ quả nghiêm trọng nếu không được giải quyết.
The accumulation of concerns that may lead to serious implications if not addressed.
Sự gia tăng lo ngại hoặc lo lắng về một vấn đề hoặc tình huống cụ thể.
An increase in worry or apprehension about a particular issue or situation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Mounting concern” là một cụm từ tiếng Anh mô tả sự lo ngại ngày càng tăng về một vấn đề hoặc tình huống nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc kinh tế, phản ánh sự bất an của công chúng hoặc các nhà hoạch định chính sách. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, "mounting concern" có thể thể hiện mức độ nghiêm trọng khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
“Mounting concern” là một cụm từ tiếng Anh mô tả sự lo ngại ngày càng tăng về một vấn đề hoặc tình huống nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc kinh tế, phản ánh sự bất an của công chúng hoặc các nhà hoạch định chính sách. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, "mounting concern" có thể thể hiện mức độ nghiêm trọng khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
