Bản dịch của từ Moved abroad trong tiếng Việt

Moved abroad

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moved abroad(Phrase)

mˈuːvd ˈeɪbrəʊd
ˈmuvd ˈeɪˈbroʊd
01

Sống và làm việc ở một quốc gia khác với nơi bạn sinh ra.

To go and live in a different country from the one you were born in

Ví dụ
02

Chuyển đến một quốc gia khác vì lý do công việc hoặc cá nhân

To relocate to another country for work or personal reasons

Ví dụ
03

Chuyển nơi cư trú đến một quốc gia nước ngoài.

To change ones residence to a foreign country

Ví dụ