Bản dịch của từ Moving away trong tiếng Việt

Moving away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moving away(Phrase)

mˈuːvɪŋ ˈɔːwˌeɪ
ˈmuvɪŋ ˈɑˌweɪ
01

Thay đổi địa điểm sang một vị trí xa hơn

A change of position towards a more distant location

Ví dụ
02

Rời bỏ một địa điểm hoặc mối quan hệ

To leave a location or relationship behind

Ví dụ
03

Hành động rút lui hoặc tách mình ra khỏi một địa điểm hoặc tình huống

The act of withdrawing or distancing oneself from a place or situation

Ví dụ