Bản dịch của từ Moving away trong tiếng Việt
Moving away
Phrase

Moving away(Phrase)
mˈuːvɪŋ ˈɔːwˌeɪ
ˈmuvɪŋ ˈɑˌweɪ
02
Rời bỏ một địa điểm hoặc mối quan hệ
To leave a location or relationship behind
Ví dụ
03
Hành động rút lui hoặc tách mình ra khỏi một địa điểm hoặc tình huống
The act of withdrawing or distancing oneself from a place or situation
Ví dụ
