Bản dịch của từ Moving to trong tiếng Việt

Moving to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moving to(Phrase)

mˈuːvɪŋ tˈuː
ˈmuvɪŋ ˈtoʊ
01

Thực hiện một hành động gây ra chuyển động hoặc tiến triển hướng tới mục tiêu

Performing an action that causes motion or progress toward a goal

Ví dụ
02

Hành động thay đổi vị trí từ nơi này sang nơi khác

The act of changing location from one place to another

Ví dụ
03

Quá trình di dời nơi cư trú hoặc nơi kinh doanh

The process of relocating ones residence or place of business

Ví dụ