Bản dịch của từ Moving to trong tiếng Việt
Moving to
Phrase

Moving to(Phrase)
mˈuːvɪŋ tˈuː
ˈmuvɪŋ ˈtoʊ
01
Thực hiện một hành động gây ra chuyển động hoặc tiến triển hướng tới mục tiêu
Performing an action that causes motion or progress toward a goal
Ví dụ
Ví dụ
03
Quá trình di dời nơi cư trú hoặc nơi kinh doanh
The process of relocating ones residence or place of business
Ví dụ
