Bản dịch của từ Mulligan trong tiếng Việt

Mulligan

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mulligan(Noun)

mˈʌlɪgn
mˈʌlɪgn
01

Một món hầm/ninh làm từ những đồ ăn dư thừa hoặc các nguyên liệu linh tinh còn lại; thường là ninh cùng nhau thành một món súp hoặc hầm đơn giản.

A stew made from odds and ends of food.

杂烩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mulligan(Noun Countable)

mˈʌlɪgn
mˈʌlɪgn
01

Trong golf (thông thường, chơi thân mật), "mulligan" là một lượt đánh miễn phí — tức là người chơi được quyền đánh lại mà không bị tính là lỗi hay làm hỏng kết quả, thường do đối thủ cho phép hoặc theo quy ước không chính thức.

A free shot in golf given by one player to an opponent especially in informal play.

高尔夫球的免费击球

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ