Bản dịch của từ Multi- trong tiếng Việt

Multi-

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multi-(Noun)

mˈʌlti
ˈməɫti
01

Dùng trong các từ ghép để chỉ số nhiều hoặc sự đa dạng

Used in compound words to indicate plurality or variety.

用于复合词中,表示复数或多样性

Ví dụ
02

Một tiền tố dùng để chỉ nhiều hoặc nhiều loại

A combined form means many or diverse.

一种混合形式意味着多样或多元化的表现方式。

Ví dụ

Multi-(Adjective)

mˈʌlti
ˈməɫti
01

Liên quan đến nhiều lĩnh vực hoặc khía cạnh khác nhau

Used in compound words to indicate plurality or diversity

在复合词中用以表示复数或多样性的场合

Ví dụ
02

Gồm nhiều phần hoặc thành phần

A combined form means many or multiple times.

一种组合的形式意味着多次或多重。

Ví dụ