Bản dịch của từ Multiple foot verse trong tiếng Việt

Multiple foot verse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multiple foot verse(Noun)

mˈʌltɪpəl fˈʊt vˈɜːs
ˈməɫtəpəɫ ˈfut ˈvɝs
01

Một hình thức số nhiều chỉ việc có nhiều hơn một chân trong thơ ca hoặc văn vần.

A plural form referring to more than one foot in poetry or verse

Ví dụ
02

Một câu thơ được cấu thành từ nhiều âm tiết theo quy tắc.

A verse formed by several metric feet

Ví dụ
03

Một loại cấu trúc thơ bao gồm nhiều chân trong một dòng thơ.

A type of poetic structure consisting of multiple feet in a line

Ví dụ