Bản dịch của từ Mumble incoherently trong tiếng Việt

Mumble incoherently

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mumble incoherently(Phrase)

mˈʌmbəl ˌɪnkəʊhˈiərəntli
ˈməmbəɫ ˌɪnkəˈhɪrəntɫi
01

Nói một cách nho nhỏ và khó nghe.

To speak in a low and indistinct manner

Ví dụ
02

Nói mà không rõ ràng hoặc không có trình tự logic.

To talk without clarity or logical sequence

Ví dụ
03

Nói những từ ngữ theo cách mà khó hiểu.

To utter words in a way that is difficult to understand

Ví dụ