Bản dịch của từ Muscat trong tiếng Việt

Muscat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muscat(Noun)

mˈʌskæt
ˈməskæt
01

Một loại nho được sử dụng để sản xuất rượu vang và tiêu thụ trên bàn ăn.

A type of grape used for wine and table consumption

Ví dụ
02

Một loại rượu vang ngọt có hương thơm được làm từ nho Muscat.

A sweet aromatic wine made from the Muscat grape

Ví dụ
03

Một thành phố ở Oman, là thủ đô của đất nước này.

A city in Oman the capital of the country

Ví dụ