ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Muscle conditioning
Một phương pháp được sử dụng để cải thiện sức khỏe thể chất thông qua các bài tập nhắm vào các nhóm cơ cụ thể.
A method used to improve physical fitness through exercises aimed at specific muscle groups
Quá trình tập luyện và nâng cao sức mạnh cùng sức bền của cơ bắp.
The process of training and enhancing the strength and endurance of muscles
Một trạng thái cải thiện chức năng cơ bắp nhờ vào việc tập luyện thường xuyên.
A state of improved muscle function resulting from regular exercise