Bản dịch của từ Muscle conditioning trong tiếng Việt

Muscle conditioning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muscle conditioning(Noun)

mˈʌsəl kəndˈɪʃənɪŋ
ˈməsəɫ kənˈdɪʃənɪŋ
01

Một phương pháp được sử dụng để cải thiện sức khỏe thể chất thông qua các bài tập nhắm vào các nhóm cơ cụ thể.

A method used to improve physical fitness through exercises aimed at specific muscle groups

Ví dụ
02

Quá trình tập luyện và nâng cao sức mạnh cùng sức bền của cơ bắp.

The process of training and enhancing the strength and endurance of muscles

Ví dụ
03

Một trạng thái cải thiện chức năng cơ bắp nhờ vào việc tập luyện thường xuyên.

A state of improved muscle function resulting from regular exercise

Ví dụ